fuel pod

fuel pod

The airplane's wing has a large cylindrical fuel pod attached underneath.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thùng nhiên liệu rời: "fuel pod" một thùng chứa nhiên liệu có thể tháo rời, được gắn bên ngoài máy bay, thường dùng để tăng tầm bay hoặc thời gian bay.

dụ sử dụng
  • (Máy bay chiến đấu mang thêm một thùng nhiên liệu rời cho các nhiệm vụ tầm xa.)
  • (Thùng nhiên liệu rời đã được thả bỏ sau khi nhiên liệu được sử dụng hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be equipped with fuel pods": được trang bị thùng nhiên liệu rời.

    • The aircraft was equipped with two fuel pods for extended patrols. (Máy bay được trang bị hai thùng nhiên liệu rời cho các cuộc tuần tra kéo dài.)
  • "detachable fuel pod": thùng nhiên liệu rời có thể tháo rời.

    • The detachable fuel pod allows the plane to fly further without refueling. (Thùng nhiên liệu rời có thể tháo rời cho phép máy bay bay xa hơn không cần tiếp nhiên liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuel tank (danh từ): thùng nhiên liệu (thường bộ phận cố định của máy bay).
    • The main fuel tank is located in the wings. (Thùng nhiên liệu chính nằmcánh máy bay.)
  • Drop tank (danh từ): thùng nhiên liệu thả được (một loại "fuel pod" có thể thả bỏ sau khi sử dụng).
    • The pilot released the drop tank to reduce weight. (Phi công đã thả thùng nhiên liệu thả được để giảm trọng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • External fuel tank: thùng nhiên liệu bên ngoài.
  • Auxiliary fuel tank: thùng nhiên liệu phụ trợ.
Các cụm từ liên quan
  • To attach a fuel pod: gắn thùng nhiên liệu rời.
    • The ground crew attached a fuel pod to the wing pylon. (Đội mặt đất đã gắn một thùng nhiên liệu rời vào trụ cánh.)
  • To jettison a fuel pod: thả bỏ thùng nhiên liệu rời.
    • In an emergency, the pilot can jettison the fuel pod. (Trong trường hợp khẩn cấp, phi công có thể thả bỏ thùng nhiên liệu rời.)